ground staff
/'graundstɑ:f/ Cách viết khác : (ground_crew) /'graundkru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít hoặc số nhiều):
- Nhân viên kỹ thuật mặt đất (ở sân bay): Chỉ toàn bộ đội ngũ nhân viên làm việc trên mặt đất tại một sân bay, chịu trách nhiệm cho các dịch vụ hỗ trợ máy bay trước và sau chuyến bay, không bao gồm phi hành đoàn và nhân viên phục vụ trên khoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ground staff are responsible for loading the luggage. (Nhân viên kỹ thuật mặt đất chịu trách nhiệm xếp hành lý.)
- A member of the ground staff directed the plane to its parking spot. (Một thành viên của đội kỹ thuật mặt đất đã hướng dẫn máy bay vào vị trí đỗ.)
- We would like to thank the ground staff for their efficient work. (Chúng tôi muốn cảm ơn đội ngũ nhân viên mặt đất vì công việc hiệu quả của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ground staff" như một danh từ tập thể: Thường được dùng như một danh từ số ít để chỉ toàn bộ nhóm, nhưng động từ đi kèm có thể chia ở số nhiều khi nhấn mạnh các cá nhân.
- The ground staff is highly trained. (Đội ngũ nhân viên mặt đất được đào tạo bài bản.)
- The ground staff are checking the aircraft tires. (Các nhân viên mặt đất đang kiểm tra lốp máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground crew (n): Phiên bản khác, đồng nghĩa với "ground staff", cùng chỉ nhân viên kỹ thuật mặt đất.
- Ramp agent (n): Nhân viên bãi đỗ máy bay, một vị trí cụ thể trong đội "ground staff".
- Aircraft handler (n): Nhân viên điều hành/ hướng dẫn máy bay, một vị trí trong "ground staff".
Từ đồng nghĩa
- Ground personnel: Nhân sự mặt đất.
- Airport ground service employees: Nhân viên dịch vụ mặt đất sân bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ground staff")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ground staff")
danh từ
- (hàng không) nhân viên kỹ thuật (ở sân bay)